Diosgyori
Hungary: Hungary
Diosgyori Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Diosgyori ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Diosgyori là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Diosgyori không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Diosgyori để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Diosgyori đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Diosgyori đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Diosgyori tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 52% đối với Diosgyori tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Diosgyori đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Diosgyori ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Diosgyori chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Diosgyori ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 76% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Diosgyori thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 4.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori có trung bình 3.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Diosgyori thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Diosgyori thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Diosgyori thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Diosgyori có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Acolatse E. FW8
-
2 Babos B. FW6
-
3 Colley L. FW4
-
4 Saponjic I. FW3
-
5 Vallejo A. MD2
-
6 Keita A. MD2
-
7 Milan P. MD2
-
8 Mucsanyi M. FW1
-
9 Sajban M. FW1
-
10 Demeter M.1
-
11 Pozeg Vancas R. FW1
-
12 Tamas M. DF1
-
13 Benyei A. MD1
-
14 Roguljic A. MD1
-
15 Gera D. MD1
-
16 Bokros S. MD1
-
17 Croizet Y. MD1
-
18 Tamas Zalan Galantai1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Diosgyori Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 65:30 | 35 | 69 | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 67:31 | 36 | 68 | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:46 | 17 | 53 | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 51:41 | 10 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 49:43 | 6 | 48 | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 43:43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | 48:57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | 36:49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | 47:57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | 55:62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | 39:65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | 31:70 | -39 | 22 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Diosgyori Biệt đội
No data for selected season